abortion-inducing drug

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc gây phá thai: Một loại thuốc (hoặc tác nhân hóa học khác) tác dụng gây ra việc phá thai, tức là chấm dứt thai kỳ một cách nhân tạo trước khi thai nhi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc gây phá thai để chấm dứt thai kỳ.)
  • (Misoprostol một loại thuốc gây phá thai phổ biến được sử dụng trong phá thai nội khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an abortion-inducing drug": uống hoặc sử dụng một loại thuốc gây phá thai.
    • She decided to take an abortion-inducing drug under medical supervision. ( ấy quyết định uống một loại thuốc gây phá thai dưới sự giám sát y tế.)
  • "to be used as an abortion-inducing drug": được sử dụng như một loại thuốc gây phá thai.
    • Certain prostaglandins are used as abortion-inducing drugs in early pregnancy. (Một số prostaglandin được sử dụng như thuốc gây phá thai trong thai kỳ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abortifacient (danh từ): chất gây phá thai (dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp ).
    • An abortifacient can be a drug or a herbal remedy. (Một chất gây phá thai có thể thuốc hoặc thảo dược.)
  • Abortion pill (danh từ): viên thuốc phá thai (thường dùng để chỉ các loại thuốc cụ thể như mifepristone misoprostol).
    • The abortion pill is taken in two doses. (Viên thuốc phá thai được uống thành hai liều.)
Từ đồng nghĩa
  • Abortifacient: chất gây phá thai (từ chuyên ngành y học).
  • Contraceptive abortifacient: thuốc tránh thai gây phá thai (một số loại thuốc tránh thai khẩn cấp có thể hoạt động theo cách này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abortion-inducing drug", nhưng có thể dùng: - To induce abortion: gây phá thai.
- The drug is used to induce abortion in the first trimester. (Thuốc được sử dụng để gây phá thai trong ba tháng đầu thai kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "abortion-inducing drug", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y tế: - "A medical abortion": phá thai nội khoa (sử dụng thuốc thay vì phẫu thuật).
- She opted for a medical abortion using an abortion-inducing drug. ( ấy chọn phá thai nội khoa bằng cách sử dụng thuốc gây phá thai.)